Thành viên, Đăng nhập   Đăng ký tài khoản
   facebook    RSS    sitemap

 TRANG CHỦ   >  DANH MỤC KHÁM CHỮA BỆNH  >  VẬT TƯ Y TẾ
Đăng vào Thứ hai, ngày 05/12/2016
FaceBook Google Twitter | In bài viết
Bảng giá Vật tư Y tế

STT

Tên vật tư

ĐVT

Đơn giá (VNĐ)

 

 

 

 

 

1

6ACI01

Acid Vivandent

Lọ

150000

2

6AMT01

Amagan + Thủy ngân

Bộ

1000000

3

6AN001

Aniosyme DD1(Can 5lít,cidzym).

ml

470

4

6BAC03

Băng cuộn ( 0,1 x10m)

Cuộn

3612

5

6BAG02

Băng cuộn (0.07x 2,5 )

Cuồn

1000

6

6BAS02

Bari sunfat ( 8 gói/ túi)

Gói

17000

7

6BC001

Bông cầu sản khoa(25 miếng/gói)

Gói

5250

8

6BCT04

Bông cắt 2x2cm vô trùng

Gói

3000

9

6BDD02

Bộ rửa dạ dày

Bộ

120000

10

6BDF01

Bóng đèn đọc phim

Cái

17000

11

6BDG01

Băng dính lụa 2,5cmx5m

Cuộn

18400

12

6BDG01

Băng dính lụa 2,5cmx5m

Cuộn

18500

13

6BDH04

Bóng đèn hồng ngoại

Cái

300000

14

6BDN02

Bóng đèn nội khí quản

Cái

50000

15

6BDT01

Bóng đèn cực tím

Cái

150000

16

6BOB02

Bột bó

Kg

11000

17

6BOG02

Bóng đèn mổ

Cái

33000

18

6BOH03

Bông hút.

Kg

170100

19

6BOT01

Bột tan

Kg

15000

20

6BT101

Bơm tiêm nhựa 10ml

Cái

882.9

21

6BT101

Bơm tiêm nhựa 10ml

Cái

882.99

22

6BT101

Bơm tiêm nhựa 10ml

Cái

883

23

6BT201

Bơm tiêm nhựa 20ml

Cái

1470

24

6BT501

Bơm tiêm nhựa 5ml

Cái

580

25

6BTN05

Bơm tiêm không chất DEHP 50cc tiêm( Bơm tiêm nhựa 50ml)

Cái

3559.99

26

6BTN05

Bơm tiêm không chất DEHP 50cc tiêm( Bơm tiêm nhựa 50ml)

Cái

3560

27

6BTNT01

Bông thận nhân tạo

Miếng

455

28

6BTT02

Bơm tiêm nhựa 1ml

Cái

565

29

6BTTC01

Bơm tiêm thuốc cản quang

Chiếc

450000

30

6CAM03

Canuynl mở khí quản.

Chiếc

225000

31

6CAN01

Canuyn mayo

Chiếc

5460

32

6CAT04

Catheter TMTT 2 nòng

Chiếc

565000

33

6CC001

Calcium hydroxide ( dạng bột)

Lọ

300000

34

6CĐB02

Chổi đánh bóng

Chiếc

30000

35

6CDT04

Cực điện tim (50 chiếc / túi)

Chiếc

1995

36

6CHL02

Chỉ lanh ( 300m/ cuộn)

Mét

400

37

6CHP01

Chỉ peslon (100m/cuộn)

Mét

1400

38

6CHV06

Chỉ Vycryl (Polyglycolide acid) số 4/0 ( 12 sợi/hộp)

Sợi

71400

39

6CHV07

Chỉ Vycryl ( Polyglycolide acid) số 3/0 ( 12 sợi/ hộp)

Sợi

71400

40

6CHV08

Chỉ Vycryl ( polyglycolide acid) số 2/0 ( 12 sợi/ hộp)

Sợi

71400

41

6CID04

Cidex 30 ngày (can 5lít)

ml

95

42

6CMC01

C.P.C ( Camphenol)

Lọ

150000

43

6CNT01

Cây nèn ống tủy

Hộp

70000

44

6CON02

Con giấy.

Hộp

50000

45

6CON03

Cồn 90

Lít

22600

46

6COT03

Cồn tuyệt đối (1000ml/ chai)

ml

71.5

47

6CPR02

Chỉ Prolen các số

Gói

250000

48

6CQK001

Chổi quét keo

Hộp

55000

49

6CSAF06

Chỉ Safin các số ( số 1- 36 sợi/ hộp)

Sợi

101850

50

6CSF07

Chỉ Safin các số ( số 2/0 - 36 sợi/ hộp)

Sợi

101850

51

6CSF08

Chỉ Safin các số (số 3/0 - 36 sợi/ hộp)

Sợi

101850

52

6CSF09

Chỉ Safin các số ( số 4/0 - 36 sợi/ hộp)

Sợi

101850

53

6CTH01

Chỉ thép

Mét

80000

54

6CTH02

Chỉ thép ( 5m/ cuộn)

Mét

100000

55

6CVSH01

Bộ Cuvetts sử dụng cho máy Pictus 700 1 bộ/16 cái/80 lỗ

Cái

292187.5

56

6CVSH02

Cuvet (16 chiếc/bộ)

Chiếc

292187.5

57

6DAX02

Tinh dầu xả( 500ml/ chai)

ml

95

58

6DCN04

Đầu côn vàng..

Cái

120

59

6DCN05

Đầu côn xanh..

Chiếc

150

60

6DCS01

Đài cao su.

Cái

8000

61

6DCT003

Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1A (Acid) (4l lít/ca) (10 lít/can)

Lít

18300

62

6DCT004

Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc HD-1B (Bicarbonat) (6 lít/ca) (10 lít/can)

Lít

18300

63

6DCT01

Điện cực tán sỏi.

Bộ

195000

64

6DDJV01

Dung dịch javen

Lít

11000

65

6DDM001

Dây dẫn máu 4008 ( Bloodline)

Bộ

73500

66

6DDM03

Dây dẫn máu AV Set Online Plus 5008

Bộ

304500

67

6DDRT03

Dung dịch rửa tay trong phẫu thuật

ml

200

68

6DDT02

DD ngâm quả lọc thận (5 lít/can)

Can

1800000

69

6DL002

Đĩa lồng nhựa 9cm

Chiếc

6000

70

6DLG02

Đè lưỡi gỗ ( 100 cái/ hộp)

hộp

27300

71

6DM1

Dầu bơm CACMAN

Lọ

120000

72

6DN003

Dây nối bơm tiêm thuốc cản quang.

Bộ

115000

73

6ĐRT04

Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

chai

82000

74

6DTD03

Dây truyền dịch có kim cánh bướm

Bộ

7500

75

6DTD05

Dây truyền dịch có kim cánh bướm số 23G

Bộ

6095

76

6DTM01

Dây truyền máu.

Bộ

24800

77

6DTO02

Dây thở oxy

Cái

5500

78

6DYN02

Chạc ba + Dây nối.

Bộ

25000

79

6FJI02

Fu ji 2 (10g/ hộp)

Hộp

1000000

80

6FJI02

Fu ji 2 (10g/ hộp)

Hộp

1200000

81

6FJI03

Fu ji 9 (10g)

Hộp

1100000

82

6GAC01

Gạc hồ

Mét

1500

83

6GAC03

Gạc cầu sản khoa Fi45 vô trùng

Cái

1533

84

6GAH02

Gạc hút

Mét

4998

85

6GBM02

Gạc băng mắt 5x7cmx8 lớp vt

Miếng

398.99

86

6GBM02

Gạc băng mắt 5x7cmx8 lớp vt

Miếng

399

87

6GDL01

Gạc dẫn lưu TMH 1,5x100x4

cái

1365

88

6GDT01

Giấy điện tim 1 cần.

Cuồn

27000

89

6GDT02

Giấy điện tim 6 cần.

tập

38000

90

6GDT03

Giấy điện tim 3 cần.

Cuồn

45000

91

6GDT04

Giấy điện tim 12 cần

tập

750000

92

6GEN02

Gel siêu âm (5 lít/ can)

ml

70

93

6GIA01

Giấy in ảnh nội soi TMH

Tờ

2000

94

6GIN02

Giấy in máy Monitor sản khoa

Cuộn

300000

95

6GIN03

Giấy in nhiệt.

Cuộn

15000

96

6GIN04

Giấy in máy Monitor sản khoa.

Tập

150000

97

6GKY01

Gen KY ( 82g/ tuýp)

Tuýp

72000

98

6GLO01

Giấy lọc (100 khoanh/hộp)

khoanh

1050

99

6GPT07

Gạc pt (10x10x6l) vô trùng.

miếng

625

100

6GPT09

Gạc pt ổ bụng ( 30x40x6l) VT (5 miếng /gói)

Miếng

4305

101

6GPT11

Gạc pt ( 10x10x8l) VT (10 miếng/ gói)

Miếng

546

102

6GSA02

Giấy siêu âm đen trắng sony (10 cuộn/ hộp)

Cuộn

145000

103

6GSAM03

Giấy siêu âm màu ( 108 tờ/ hộp)

Hộp

790000

104

6GST02

Gust ta pechea

Hộp

65000

105

6GTR01

Gioăng troca nội soi.

Cái

10000

106

6GTT01

Găng tay PT tiệt trùng số 7

Đôi

3990

107

6GTT02

Găng tay PT tiệt trùng số 7.5

Đôi

3990

108

6GTT05

Găng khám không bột polyme (Găng tay thường)

Đôi

1248

109

6GTT06

Găng tay PT tiệt trùng số 6,5

Đôi

3990

110

6GTT07

Găng tay tiệt trùng số 7

Đôi

3465

111

6HBP01

Lọ đựng bệnh phẩm vô trùng

Cái

5500

112

6IOK01

I - od kim loại

Gr

3500

113

6IVL01

Ivalon

Gói

135000

114

6KBM01

Kim bấm lấy máu.

Cái

2000.25

115

6KCC02

Kim châm cứu số (0,3x25)

Chiếc

550

116

6KCC08

Kim châm cứu số (0,3x75)

Chiếc

550

117

6KCH02

Kim trích máu ( 200 cái/ hộp)

Cái

135

118

6KCT05

Kim chạy thận nhân tạo số 16-17G.

Chiếc

9500

119

6KEO03

Keo (6g/ lọ)

Lọ

750000

120

6KHTP01

Khớp háng toàn phần không xi măng Trilogy - ML

Bộ

62000000

121

6KI002

Kali clodua

Gr

3700

122

6KIG01

Kim gây tê tuỷ sống số 27G

Cái

28000

123

6KIG02

Kim gây tê tuỷ sống số 25G

Cái

27500

124

6KIG02

Kim gây tê tuỷ sống số 25G

Cái

28000

125

6KIL06

Kim luồn TM an toàn G18 ( kim luồn)

Chiếc

18400

126

6KIL07

Kim luồn TM an toàn G22 ( Kim luồn)

Chiếc

18400

127

6KIL08

Kim luồn TM an toàn G24 ( Kim luồn)

Chiếc

18400

128

6KIM03

Kim tiêm không chất DEHP ( Kim lấy thuốc)

Cái

289.9

129

6KIM03

Kim tiêm không chất DEHP ( Kim lấy thuốc)

Cái

290

130

6KKC02

Kim khâu da, cơ, ruột (10 chiếc/ túi)

Cái

12000

131

6KLP02

Klip 6

Cái

35000

132

6KLP04

Klip mổ nội soi ruột thừa.

Chiếc

95000

133

6KME01

Kim medikit (Thận nhân tạo)

Cái

73830

134

6KME01

Kim medikit (Thận nhân tạo)

Cái

130000

135

6KR001

Kẹp rốn sơ sinh

Cái

3000

136

6KTM02

Khẩu trang móc tai tiệt trùng.

Cái

777

137

6LAM02

La men 22x22mm

Hộp

60720

138

6LBP02

Lọ đựng bệnh phẩm phân

Chiếc

6000

139

6LDL01

Lưỡi dao lá lúa số 11

Cái

4000

140

6LDM01

Lưỡi dao mổ số 20.

Cái

4000

141

6LDM02

Lưỡi dao mổ số 15.

Cái

4000

142

6LK001

Lam kính

Hộp

45000

143

6LVSN04

Lưới vá sọ não 60x80

Miếng

5400000

144

6LVSN05

Lưới vá sọ não 70x90

Miếng

6000000

145

6LVSN06

Lưới vá sọ não 90x120

Miếng

7350000

146

6LVSN07

Lưới vá sọ não 100x120

Miếng

7800000

147

6MCP02

Meche pt 3,5x75x6l vô trùng

Miếng

1470

148

6MCP02

Meche pt 3,5x75x6l vô trùng

Miếng

1533

149

6MCR01

Savon Doux HF ( Miocrosel) ( 5 lít/ can)

ml

129

150

6MCT02

Máy ghim vòng cắt trĩ dùng một lần hai chốt AT

Bộ

4950000

151

6MPT02

Mũ phẫu thuật

Chiếc

769.99

152

6MPT02

Mũ phẫu thuật

Chiếc

770

153

6MUN01

Mực in màu nội soi.

Bộ

950000

154

6NAS02

Natrisunfat

Kg

450000

155

6NBH005

Nẹp bản hẹp 5 -> 14 lỗ vít 4.5mm (8 lỗ)

Chiếc

900000

156

6NBH007

Nẹp bản hẹp 5 -> 14 lỗ vít 4.5mm (6 lỗ)

Chiếc

900000

157

6NBN02

Nẹp bản nhỏ 3 lỗ vít 2.0mm

Chiếc

580000

158

6NBN03

Nẹp bản nhỏ 4 lỗ vít 2.0mm

Chiếc

580000

159

6NBN06

Nẹp bản nhỏ 3 lỗ vít 2.7mm

Chiếc

580000

160

6NBN07

Nẹp bản nhỏ 4 lỗ vít 2.7mm

Chiếc

580000

161

6NBN09

Nẹp bản nhỏ 5 -> 10 lỗ vít 3.5mm (8 lỗ)

Chiếc

800000

162

6NBR003

Nẹp bản rộng 8 lỗ

cái

900000

163

6NBR004

Nẹp bản rộng 6->12 lỗ (10 lỗ)

Chiếc

1200000

164

6NBR005

Nẹp bản rộng 6 - > 12 lỗ ( 12 lỗ)

Cái

1200000

165

6NCL002

Nẹp chữ L vít 4.5

Chiếc

1100000

166

6NCT002

Nẹp chữ T 3 lỗ đầu 3-5 lỗ thân.vít 3.5

chiếc

600000

167

6NCT003

Nẹp chữ T4-8 lỗ.vít 4.5mm

chiếc

950000

168

6NCTL001

Nẹp chữ T lớn vít 4.5mm

Chiếc

1100000

169

6NCTN001

Nẹp chữ T nhỏ vít 3.5mm

Chiếc

700000

170

6NCTN001

Nẹp chữ T nhỏ vít 3.5mm

Chiếc

900000

171

6NDT01

Dũa ống tuỷ.

Vỉ

80000

172

6NLM001

Nẹp lòng máng 1/3,8 lỗ vít 3.5

cái

450000

173

6NLM02

Nẹp lòng máng 1/3 cẳng tay 8 lỗ

Cái

450000

174

6NLM05

Nẹp lòng máng 1/4, 5 lỗ vít 2.0mm

Chiếc

580000

175

6NLTP01

Nẹp L thẳng quay phải 3 lỗ vít 2.0x11mm

Chiếc

800000

176

6NLTP02

Nẹp L thẳng quay phải 3 lỗ vít 2.0x17mm

Chiếc

800000

177

6NLXP02

Nẹp L xiên quay phải 3 lỗ vít 2.0x19mm

Chiếc

800000

178

6NLXT02

Nẹp L xiên quay trái 3 lỗ vít 2.0x19mm

Chiếc

800000

179

6NMX003

Nẹp mắt xích các loại vít 3.5 (6 lỗ)

Chiếc

1200000

180

6NMX004

Nẹp mắt xích các loại vít 3.5 (8 lỗ)

Chiếc

1200000

181

6NOT02

Nong ống tủy

Hộp

85000

182

6NRP01

Nước rửa phim.

Lít

75000

183

6OCD02

Ống chống đông..

ống

756

184

6OCD03

Ống Trinacitrat 9N 3.8%

ống

1400

185

6OHN01

Ống hút nhớt số 8 ( sond hút nhớt)

Chiếc

2900

186

6OHN02

Ống hút nhớt số 10 ( Sond hút nhớt)

Chiếc

2900

187

6OHN03

Ống hút nhớt số 12 ( Sond hút nhớt)

Chiếc

2900

188

6OHN04

Ống hút nhớt số 14 ( sond hút nhớt)

Chiếc

2900

189

6ONG01

Ống nghiệm 16x200

ống

950

190

6ONKQ14

Ống nội khí quản các số ( số 7,5) (10 chiếc/ hộp)

Chiếc

15120

191

6ONKQ15

Ống nội khí quản các số ( số 7) ( 10 chiếc/ hộp)

Chiếc

15120

192

6ONKQ16

Ống nội khí quản các số ( số 2.5)( 10 chiếc/ hộp)

Bộ

15120

193

6ONKQ17

Ống nội khí quản các số ( số 6.5)( 10 chiếc/ hộp)

Chiếc

15120

194

6ONKQ18

Ống nội khí quản các số ( số 5)( 10 chiếc/ hộp)

Cái

15120

195

6ONKQ20

Ống nội khí quản các số (số 3.5)( 10 cái/ hộp)

Cái

15120

196

6ONKQ21

Ống nội khí quản các số ( số 4)( 10 chiếc/ hộp)

Cái

15120

197

6ONKQ22

Ống nội khí quản các số ( số 4,5)( 10 chiếc/ hộp)

Cái

15120

198

6ONKQ23

Ống nội khí quản các số ( số 6)( 10 chiếc/ hộp)

Cái

15120

199

6ONKQ24

Ống nội khí quản các số ( số 3)( 10 chiếc/ hộp)

Cái

15120

200

6ONKQ25

Ống nội khí quản các số ( số 8)( 10 chiếc/ hộp)

Chiếc

15120

201

6ONKQ26

Ống nội khí quản các số ( số 5.5)( 10 chiếc/ hộp)

Chiếc

15120

202

6ONKQ5

Ống nội khí quản số 5.5.

Cái

32000

203

6ONKQ8

Ống nội khí quản số 7..

Cái

23000

204

6OXK02

Oxit kẽm

Lọ

85000

205

6PLK001

Phin lọc khí (Thận nhân tạo)

Chiếc

13650

206

6PRS03

Presept 2.5g (100 viên/ hộp)

Viên

6700

207

6PXQ01

Phim x quang 30x40.

9200

208

6PXQ02

Phim khô DVB 35x 43cm (100 tờ/hộp)( Cắt lớp 16 dãy)

tờ

42550

209

6PXQ03

Phim x quang số hóa 20 x 25(150 tờ/hộp)

tờ

15000

210

6PXQ04

Phim x quang số hóa 26x36(150 tờ/hộp)

tờ

21300

211

6PXQ04

Phim x quang số hóa 26x36(150 tờ/hộp)

tờ

26000

212

6PXQ08

Phim x quang Trimax TXB 35x43 ( 125 tờ/hộp)( Cắt lớp 64 dãy)

Tờ

42499.8

213

6PXQ10

Phim x quang số hóa 35x43 ( 100 tờ/ hộp)

tờ

32500

214

6QBP02

Que lấy bệnh phẩm âm đạo (100 chiếc/hộp)

Hộp

50000

215

6QBP02

Que lấy bệnh phẩm âm đạo (100 chiếc/hộp)

Hộp

90000

216

6QKS01

Que ký sinh trùng

Cái

800

217

6QLT04

Quả lọc cân bằng nước Diasafe Plus

Quả

4000000

218

6QLT05

Quả lọc màng High Flux Polysulfon màng lọc ( HF80S)

Quả

620025

219

6QLT07

Quả lọc FX 10(màng Polysulfon màng lọc 14)

Quả

333900

220

6SAP01

Sáp cầm máu.

Miếng

85000

221

6SCM03

Xốp cầm máu Gelitta Sponge (10 miếng/ hộp)

miếng

101850

222

6SCM04

Xốp cầm máu.

Miếng

125000

223

6SDA03

Vôi Soda

Kg

170000

224

6SDD10

Sonde cho ăn (Sonde dạ dày) số 18

Chiếc

7500

225

6SDD11

Sonde cho ăn (Sonde dạ dày) số 16

Chiếc

7500

226

6SDD12

Sonde cho ăn (Sonde dạ dày) số 14

Chiếc

7500

227

6SDD13

Sonde cho ăn (Sonde dạ dày) số 6

Chiếc

7500

228

6SDD14

Sonde cho ăn ( Sonde dạ dày ) số 18

Cái

3850

229

6SDD15

Sonde cho ăn (Sonde dạ dày) số 8

Cái

7500

230

6SDD16

Sonde cho ăn ( Sonde dạ dày ) số 16

Cái

3850

231

6SDD17

Sonde cho ăn ( Sonde dạ dày) số 6

Chiếc

3850

232

6SDL02

Sond dẫn lưu ổ bụng Silicon

Cái

22000

233

6SDL04

Sond dẫn lưu ổ bụng Silicon,

Cái

5500

234

6SFL01

Sonde folay 3 nhánh tráng silicon số 16

Cái

23100

235

6SFL02

Sonde folay 3 nhánh tráng silicon số 18

Cái

23100

236

6SFL03

Sonde folay 3 nhánh tráng silicon số 20

Cái

23100

237

6SFL04

Sonde folay 3 nhánh tráng silicon số 22

Cái

23100

238

6SNN02

Sonde Nelaton vô khuẩn các số

Chiếc

4700

239

6SPL06

Sonde folay 2 nhánh số 14

Chiếc

19000

240

6SPL07

Sonde folay 2 nhánh số 16

Chiếc

19000

241

6SPL08

Sonde folay 2 nhánh số 18

Chiếc

19000

242

6SPL09

Sonde folay 2 nhánh số 20

Chiếc

19000

243

6SPL12

Sonde folay 2 nhánh số 8

Chiếc

19000

244

6SPL13

Sonde folay 2 nhánh số 10

Chiếc

19000

245

6SPL14

Sonde folay 2 nhánh số 12

Chiếc

19000

246

6SRC01

Surgicel ( 15 miếng/ hộp) Gelita/ Đức

miếng

306600

247

6TB001

Tăm bông

Cái

4500

248

6TB002

Tăm bông vô trùng

Chiếc

2300

249

6TBP001

Túi đựng bệnh phẩm nội soi

Chiếc

15000

250

6TDT01

Thuốc diệt tủy

Lọ

650000

251

6TDT01

Thuốc diệt tủy

Lọ

750000

252

6TETT01

Túi ép tiệt trùng( Kt:150mmx200m)

Cuộn

1300000

253

6TETT02

Túi ép tiệt trùng ( Kt:200mmx200m)

Cuộn

1900000

254

6TKT001

Thông khí tai người lớn

Chiếc

300000

255

6TKT002

Thông khí tai trẻ em

Chiếc

350000

256

6TNT03

Túi dẫn lưu( Túi nước tiểu)

Chiếc

4199.99

257

6TNT03

Túi dẫn lưu( Túi nước tiểu)

Chiếc

4200

258

6TTI01

Thuốc tím.

Kg

73000

259

6TUI02

Túi camera mổ nội soi vt.

Chiếc

5170

260

6VMCC4.5A

Vít mắt cá chân 4.5 dài 25-50mm (35mm)

Chiếc

200000

261

6VMCC4.5B

Vít mắt cá chân 4.5 dài 25-50mm (40mm)

Chiếc

200000

262

6VSN01

Vít Tita HA 2.0x5mm AT

Cái

180000

263

6VX003

Vít xương cứng đk 4.5 dài 20 -> 60mm

Cái

150000

264

6VXC201

Vít xương cứng đk 2.0-2.7mm (6mm)

Chiếc

110000

265

6VXC202

Vít xương cứng đk 2.0-2.7mm (7mm)

Chiếc

100000

266

6VXC203

Vít xương cứng đk 2.0-2.7mm (8mm)

Chiếc

110000

267

6VXC301

Vít xương cứng đk 3.5 dài 16 -> 40mm (20mm)

Chiếc

130000

268

6VXC302

Vít xương cứng đk 3.5 dài 16 -> 40mm (16mm)

Chiếc

130000

269

6VXC303

Vít xương cứng đk 3.5 dài 16 -> 40mm (18mm)

Chiếc

130000

270

6VXC400

Vít xương cứng đk 4.5 dài 20->60mm(20mm)

Chiếc

140000

271

6VXC402

Vít xương cứng đk 4.5 dài 20 -> 60mm (30mm)

Chiếc

150000

272

6VXC403

Vít xương cứng đk 4.5 dài 20 -> 60mm (32mm)

Chiếc

150000

273

6VXC404

Vít xương cứng đk 4.5 dài 20->60mm (34mm)

Chiếc

150000

274

6VXC405

Vít xương cứng đk 4.5 dài 20->60mm (36mm)

Chiếc

150000

275

6VXC406

Vít xương cứng đk 4.5 dài 20->60mm(38mm)

Chiếc

150000

276

6VXC409

Vít xương cứng đk 4.5 dài 20->60mm(48mm)

Chiếc

150000

277

6VXOB4.1

Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (30mm)

Chiếc

105000

278

6VXOB4.10

Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (32mm)

Chiếc

105000

279

6VXOB4.11

Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (34mm)

Chiếc

105000

280

6VXOB4.12

Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (36mm)

Chiếc

105000

281

6VXOB4.13

Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (38mm)

Chiếc

105000

282

6VXOB4.14

Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (40mm)

Chiếc

105000

283

6VXOB4.15

Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm ( 42mm)

Chiếc

105000

284

6VXOB4.16

Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (44mm)

Chiếc

105000

285

6VXOB4.2

Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (34mm)

Chiếc

105000

286

6VXOB4.3

Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm ( 36mm)

Chiếc

105000

287

6VXOB4.5

Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (40mm)

Chiếc

105000

288

6VXOB4.6

Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (42mm)

Chiếc

105000

289

6VXOB4.7

Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (48mm)

Chiếc

105000

290

6VXOB4.8

Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (50mm)

Chiếc

105000

291

6VXOB4.9

Vít xốp ren bán phần 4.5 dài 30-44mm (30mm)

Chiếc

105000

292

6VXOP01

Vít xốp 4.0 dài 30-60mm (40mm)

Chiếc

160000

293

6VXOP4.3

Vít xốp ren toàn phần 4.5 dài 36-40mm (40mm)

Chiếc

105000

294

6VXOP4.4

Vít xốp ren bán phần 4.0 dài 30-50mm (38mm)

Chiếc

105000

295

6VXOP603

Vít xốp đk 6.5 dài 35->90mm(45mm)

Chiếc

180000

296

6VXOP605

Vít xốp đk 6.5 dài 35->90mm(55mm)

Chiếc

180000

297

6VXOT4.1

Vít xốp ren toàn phần 4.5 dài 36-40mm( 36mm)

Chiếc

105000

298

6VXOT4.2

Vít xốp ren toàn phần 4.5 dài 36-40mm (38mm)

Chiếc

105000

299

HASL01

Aslo ( 3 lọ/ hộp)

hộp

500000

300

HATD01

Antin D - Rh (Lọ 10ml)

Lọ

900000

301

HAXNT01

Acid Nitric.

ml

380

302

HBMT01

Bộ môi trường chạy đường(4 ống /bộ)

Bộ

67000

303

HBNG01

Bộ nhuộm gram ( 3 lọ x 1000ml)

Bộ

1500000

304

HBNZ01

Bộ nhuộm Ziehl Neclsen (Bộ nhuộm Lao ( 3 lọ x 500ml)

Bộ

750000

305

HCKP01

DIA- PTT (6x4ml) Diagon/ Hungary

ml

115916.63

306

HCLS01

Cleaning solution (1x90ml)

Hộp

1668000

307

HCLS01

Cleaning solution (1x90ml)

Hộp

4200000

308

HCLS02

Coag cleaner (2500ml) Diagon/ Hungary

Can

3990000

309

HDIL02

Di luent (20 lít/ thùng)

Thùng

2168000

310

HDS001

Diêm xa mẹ.

ml

1750

311

HDSU01

DIA-SORB ( 12x15ml) Diagon/ Hungary

ml

12186.06

312

HFBP01

DIA- FIB (12x2ml) Diagon/ Hungary

Hộp

158270.55

313

HFBP01

DIA- FIB (12x2ml) Diagon/ Hungary

Hộp

158270.61

314

HGLC01

Glucose (4x53ml+4x27ml) BMC/ Ai Len

ml

20160

315

HHAB004

Albumin (2 x 125ml) Jas/Mỹ

ml

3036.6

316

HHAB01

Albumin (4x54ml) BMC/Ailen

ml

12186.8

317

HHAL003

ALT/GPT (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

9786

318

HHAL005

Alcohol (10x10ml+1x5ml) Biolabo/Pháp

ml

35900

319

HHALP01

ALP (4x30ml+4x30ml)BMC/Mỹ

ml

17679.37

320

HHALT01

ALT ( 4x50ml+4x25ml) BMC/Ai Len

ml

14346.5

321

HHAM003

Amylase (1x125ml) Jas/mỹ

ml

29988

322

HHAM01

a - Amylase (4x40ml) BMC/Ailen

ml

74615.63

323

HHAP02

API 20E

Thanh

165000

324

HHAP03

API 20NE

Thanh

175000

325

HHAPC01

Ampicilline 10mg (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

326

HHAS003

AST/GOT (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

9786

327

HHAS004

Assayed Chemistry premium Plus Level 2 (1x5ml) Randox/Anh

ml

139860

328

HHAS005

Assayed Chemistry premium Plus level 3 (1x5ml) Randox/Anh

ml

139860

329

HHAS01

ASSAY TIP Elecsys 2010 cobas e411( 30x120 pcs) Roche/ Đức

Cái

510.85

330

HHAS01

ASSAY TIP Elecsys 2010 cobas e411( 30x120 pcs) Roche/ Đức

Cái

510.96

331

HHAS02

ASSAY CUP Elecsys 2010/cobas e411 (60x60 cup) Roche/Đức

Cup

510.84

332

HHAS02

ASSAY CUP Elecsys 2010/cobas e411 (60x60 cup) Roche/Đức

Cup

510.95

333

HHAST01

AST (4x25ml+4x25ml) BMC/ Ai Len

ml

22443.75

334

HHATM01

Aztreonam (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

335

HHATMC01

Azithromycine (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

336

HHAXL01

Amoxiline + Acid clavulanic 30mg (250 đĩa/hộp) Anh

Đĩa

1800

337

HHBA01

HbA1c Liquid Control (2x1mlx 2 level) BMC/ Mỹ

ml

2706112.5

338

HHBC001

Bình cấy máu hai pha

chai

63000

339

HHBL01

Direct Bilirubin (4x20ml+4x20ml) BMC/ Ai Len

ml

51246.56

340

HHBL02

Total Bilirubin (4x40ml+4x40ml) BMC/Ai len

ml

26581.41

341

HHBM002

B-2 Microglobulin Calibrator 4 level series (4x1ml) Dialab/Áo

ml

1883962.5

342

HHBT01

Bacitracin (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

343

HHCA010

CA 125 G2 Elecsys cobas e100( 100 test/ hộp) Roche/ Đức

test

84440.48

344

HHCA05

CA 72-4 RP elec ( 100test /hộp) Roche

Test

84440.48

345

HHCA06

CA 72-4 Calset elec (4x1ml) Roche

ml

502622

346

HHCA09

CA 15-3 G2 Elecsys cobas e100(100 test/ hộp)Roche/ Đức

test

84440.48

347

HHCA10

CA 15-3 G2 CS Elecsys ( 4x1ml) Roche/Đức

ml

402097.5

348

HHCA11

CA 19-9 CS Elecsys ( 4x1ml) Roche/Đức

ml

402097.5

349

HHCA12

CA 19-9 Elecsys cobas e100 ( 100 test/ hộp) Roche/Đức

Test

84440.47

350

HHCA12

CA 19-9 Elecsys cobas e100 ( 100 test/ hộp) Roche/Đức

Test

84440.48

351

HHCC004

Calcium arsenazo (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

5628

352

HHCDG

Hóa chất điện giải(9180)

Bộ

4500000

353

HHCF01

Cefoxitin 30mg (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

354

HHCF02

Cefuroxime 30mg (250 đĩa/hộp) Anh.

đĩa

1800

355

HHCK006

CK - NAC (CPK) (1x120ml+1x30ml) Jas/Mỹ

ml

27300

356

HHCK01

CK - NAC ( 4x44ml+4x8ml+4x13ml) BMC/ Ai Len

ml

52140.58

357

HHCK012

CK - MB Control serum level 1 (1x2ml) BMC/ Mỹ

ml

225225

358

HHCK013

CK - MB control serum level 2 (1x2ml) BMC/ Mỹ

ml

224700

359

HHCK02

CK - MB (2x22ml+2x4ml+2x6ml) BMC/ Ai Len

ml

155875.78

360

HHCL012

Cholesterol (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

8475.6

361

HHCL013

Clinical Chemistry Calibration serum level 2(1x5ml) Randox/Anh

ml

159600

362

HHCL03

Cholesterol (4x45ml) BMC/ Ai Len

ml

48626.66

363

HHCL05

H/c tẩy rửa CLEANAC ( 5 lít/ can)

Can

1681000

364

HHCL06

H/c CLEANAC .3 ( 5 lít/ can)

Can

2986000

365

HHCL07

Clindamyclin

Khoanh

2500

366

HHCL1

CleanCell Elecsys cobas e(6x380ml) Roche/ Đức

ml

861.5

367

HHCL1

CleanCell Elecsys cobas e(6x380ml) Roche/ Đức

ml

861.58

368

HHCOA01

Coagulaza

Lọ

31500

369

HHCOT01

DIA - CONT I-II (24x1ml/ hộp)

ml

270833.33

370

HHCOTX01

Cefotaxime (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

371

HHCP01

Cephalothine ( 250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

372

HHCPDX01

Cefpodoxim (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

373

HHCPR01

Cefepirone (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

374

HHCPRZ01

Cefoperazone (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

375

HHCR007

Creatinine (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

7669.2

376

HHCRFX01

Ciprofloxacine (250 đĩa/hộp) Anh.

đĩa

1800

377

HHCRP01

CRP Latex (4x30ml+4x30ml) BMC/ Nhật

ml

63901.25

378

HHCRPN01

Cloramphenicol (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

379

HHCT01

Control serum 1(1x5ml) BMC/Mỹ

ml

126850

380

HHCT02

Control serum 2 (1x5ml) BMC/Mỹ

ml

135870

381

HHCTD01

Ceftazidime (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

382

HHCTX01

Ceftriaxone (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

383

HHCY03

Cyfra 21-1 CS Elecsys V2( 4x1ml)Roche/Đức

ml

502622

384

HHCY04

Cyfra 21-1 Elecsys cobas e 100 ( 100test/ hộp) Roche/ Đức

Test

67016.25

385

HHDCL01

Doxycyclline (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

386

HHĐG

Hóa chất điện giải đồ Na,K,CL (800ml)

Hộp

8386000

387

HHDIA01

Diacal auto (1x3ml) Dialab-Áo

ml

182000

388

HHDIA02

Diacon N (1x5ml) Dialab-Áo

ml

142590

389

HHDIA03

Diacon P(1x5ml) Dialab- Áo

ml

154140

390

HHDL01

HDL - Cholesterol (4x51.3ml+4x17.1ml) BMC/ Nhật

ml

86740.13

391

HHDL02

HDL/LDL - Cholesterol control serum (3x5ml+3x5ml)BMC/ Nauy

ml

197190

392

HHDL03

HDL - Cholesterol Calibrators (2x3ml) BMC/ Nhật

ml

1066275

393

HHDS001

Dầu soi kính hiển vi ( 250ml/ chai)

ml

2000

394

HHDU001

Diacon Urine Level 1 (1x5ml) Dialab/Áo

lml

125370

395

HHDU002

Diacon Urine Level 2 (1x5ml) Dialab/Áo

ml

136920

396

HHET01

Etest Trimethoprin - Sulphamethoxazde

Thanh

100000

397

HHET02

Etestcholoramphenicol

Thanh

100000

398

HHEX001

Extran MA 03 phosphate-free (2500ml) Đức

ml

1059.52

399

HHFO001

Fosfomycin (250 đĩa/hộp)Anh

Đĩa

1800

400

HHFR01

Ferritin Standard (1x3ml)BIO/TBN

ml

231000

401

HHFT4.1

FT4 G2 Elecsys cobas e 200 ( 200test/ hộp) Roche/ Đức

test

29487.15

402

HHGGT01

GGT (4x40ml+4x40ml) BMC/ Ai Len

ml

20301.09

403

HHGL003

Glucose oxidase (1x1000ml) Jas/Mỹ

ml

3218.25

404

HHGL004

Glucose oxidase (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

3452.4

405

HHGT002

Gamma GT (1x120ml,1x30ml)) Jas/Mỹ

ml

11200

406

HHGT01

Gentamycine (250 đĩa/ hộp) Anh

đĩa

1800

407

HHHC03

HCG Beta Elecsys cobas e100 V2 ( 100test/ hộp) Roche/ Đức

test

44230.72

408

HHHT001

Hitachi cell wash 700 & 900 series (2000ml) Jas/Mỹ

ml

649

409

HHINS01

Insulin RP elec (100 test/hộp) Roche

test

48251.7

410

HHINS02

Insulin CS elec (4x1ml) Roche

ml

335081.25

411

HHINS04

Insulin Elecsys cobas e 100 ( 100test/ hộp) Roche/Đức

Test

48251.7

412

HHIR05

Iron (4x15ml+4x15ml) BMC/ Ai len

ml

32996.25

413

HHIS02

H/c pha loãng ISOTONAC 3 ( 18 lít/ thùng)

Thùng

1747000

414

HHIT01

ITA Control serum level 2 (2ml) BMC/Mỹ

ml

1670550

415

HHIT02

ITA Control serum level 1 (2ml) BMC/Mỹ

ml

1955625

416

HHIT03

ITA Control serum level 3 (2ml) BMC/Mỹ

ml

1802325

417

HHLVN01

Levofloxacine (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

418

HHLZ01

Linezolid (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

419

HHMCR01

Microalbumin (4x15ml+4x5ml) BMC/Mỹ

ml

149008.12

420

HHMG002

Magnesium (4x40ml) Beckman/ Ailen

ml

16740.9

421

HHML02

Synchron/AU Hemolysing Reagent( 1000ml) BMC/ Mỹ, Đức

ml

5154.45

422

HHML03

H/c HEMOLYNAC .3N ( 500ml/ Can)

Can

1689500

423

HHMP01

Meropenem (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

424

HHMT001

Môi trường Chocolate

Đĩa

28500

425

HHMT002

Môi trường Mueller Hinton

Đĩa

28500

426

HHNT01

Nitrofurantoin

Khoanh

2500

427

HHNV01

Novobiocin (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

428

HHOCL01

Oxacilin 5mg (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

429

HHOP01

Optochin (50 khoanh/ lọ)

Khoanh

2000

430

HHPL02

Hypochlorit (1 lít/chai)

chai

2091800

431

HHPP001

Inorganic Phosphorous(4x15ml+4x15ml) Beckmal/Ai Len

ml

21953.75

432

HHPR003

Total Protein (2x125ml) Jas/mỹ

ml

3099.6

433

HHPR005

Protein Total in Urine/CSF (5x25ml) Dialab/Áo

ml

6669.6

434

HHPR006

Protein Totin Urine/CSF Std (1x3ml) Dialab/Áo

ml

80150

435

HHPR007

Total Protein ( 4x48ml+4x48ml) BMC/ Ailen

ml

9138.28

436

HHPR05

Preci Control TM Elecsys (4x3ml) Roche/ Đức

ml

245726.25

437

HHPR1

ProCell Elecsys cobas e( 6x380ml) Roche/ Đức

ml

861.5

438

HHPR1

ProCell Elecsys cobas e( 6x380ml) Roche/ Đức

ml

861.58

439

HHPSA06

Total PSA Elecsys cobas e 100 V2.1 (100 test) Roche/ Đức

Test

67016.25

440

HHSL01

Solution 1&2 ( 2x250ml) Diatron/ Hungary

ml

3894

441

HHSL02

Solution 3 (2x250ml) Diatron/ Hungary

ml

3696

442

HHSW01

Sys Wash Elecsys cobas e (500ml/hộp) Roche/ Đức

ml

3142.38

443

HHSW01

Sys Wash Elecsys cobas e (500ml/hộp) Roche/ Đức

ml

3142.49

444

HHSYT001

System Calibrator (1 x 5ml) BMC/ Mỹ

ml

126840

445

HHT303

T3 Elecsys cobas e200 (200test/ hộp) Roche/ Đức

test

29487.14

446

HHT303

T3 Elecsys cobas e200 (200test/ hộp) Roche/ Đức

test

29487.15

447

HHTBMC01

Tobramicine (250 đĩa/hộp) Anh

đĩa

1800

448

HHTC01

Huyết thanh chuẩn (2ml/lọ.)

Lọ

2520000

449

HHTC02

Huyết thanh chuẩn ( 2ml/ lọ)

Lọ

2234000

450

HHTCC01

Ticarcilin + Acid clavulanic ( 50 khoanh/ thanh)

khoanh

2500

451

HHTM02

Huyết thanh mẫu (Anti A-B-AB)( ( 3 lọ x10ml)/ bộ)

Bộ

295000

452

HHTR003

Triglycerides (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

12390

453

HHTS01

Trime+Sulfa (250 đĩa/hộp) Anh.

đĩa

1800

454

HHTSH04

TSH RP Elecsys Kit ( 200 test/ hộp) Roche/ Đức

test

29487.15

455

HHTSH05

TSH CS Elecsys V2 (4x1ml) Roche/Đức

ml

335081.25

456

HHTT01

Tetracylin

Khoanh

2500

457

HHUN01

Universal Diluent Elecsys cobas e ( 2x16ml) Roche/ Đức

ml

58639.22

458

HHUR007

Ure nitrogen (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

8471.4

459

HHUR01

Urea/ Urea nitrogen (4x53ml+4x53ml) BMC/Ai Len

ml

20749.88

460

HHUR010

Uric Acid (2x125ml) Jas/Mỹ

ml

7392

461

HHUR02

Uric Acid (4x42.3ml+4x17.7ml) BMC/ Ailen

ml

39821.25

462

HHVCMC01

Varicomycine (250 đĩa/hộp) anh

đĩa

1800

463

HHWS001

Wash solution (5000ml) ODR2000 BMC/Nhật

ml

878.68

464

HIST01

Isetrol ctl lvl 123 (1x30ml)

Lọ

3300000

465

HKV001

Kovac

Lọ

21000

466

HLDL01

LDL - Cholesterol (4x51.3ml+4x17.1ml) BMC/ Nhật

ml

157922.14

467

HLDL02

LDL - Cholesterol Calibrators (2x1ml) BMC/ Nhật

ml

3898125

468

HLYS02

Ly se ( hóa chất ly giải 0.5 lít/ chai)

chai

2078000

469

HMGN01

Magnesium sulfatte

Gr

650

470

HMT001

Matrix ABO/Rho(D) Forward Grouping Cofirmation Card (24card/hộp/48test)

Test

24990

471

HMT002

Matrix ABO/Rho(D) Forward and Crossmatch Card chéo phát máu (24 card/hộp)

Card

52500

472

HMT004

Matrix Diluent 2 LISS (250ml/chai/hộp)

chai

1149960

473

HMTC01

Môi trường cấy nấm (Sabouraud)

Đĩa

21000

474

HMTM01

Môi trường thạch máu (Blood)

đĩa

28500

475

HMTM02

Môi trường maconkey

Đĩa

21000

476

HMTSM1

Môi trường thạch Chapman

Đĩa

21000

477

HNP001

DIA - PT5(5x5ml) Diagon/ Hungary

ml

57351.88

478

HOXD01

Oxidase strips ( 50 thanh/ lọ)

Lọ

800000

479

HQTNT

Que thử nước tiểu 10ts ( 100 test/ hộp)

Hộp

714000

480

HQTNT01

Que thử nước tiểu 2t/s(100test/hộp)

Hộp

200000

481

HSDE01

Sodium Elec condittoning(1x125ml)

Hộp

1520000

482

HSTC01

Coag cuvette (6x1000) Diagon/ Hungary

Cuồn

8925089.8

483

HSTC02

DIA - CACL2 (12x16ml) Diagon/ Hungary

ml

3344.25

484

HSTC02

DIA - CACL2 (12x16ml) Diagon/ Hungary

ml

3344.26

485

HSTO01

DIA- IMIDAZOL (12x15ml) Diagon

ml

4577.19

486

HTR01

Triglyceride(4x50ml+4x12.5ml) BMC/ Ai len

ml

41269.2

487

HTUR02

Thạch Uri

Đĩa

28500

488

HTVP01

Plus sed auto (100ống/hộp) Linear/ Spain

ống

11770.85

Ban biên tập
(Bệnh viện C Thái Nguyên)
VIDEO MỚI 



Truy cập hôm nay 122
Hôm qua 229
Tuần này 1150
Tuần trước 843
Tháng này 1993
Tháng trước 7946
Tổng lượt truy cập 415014
Đang truy cập 19

Lên đầu trang